N1Danh từ
抹消
まっしょう
Nghĩa
- 1.xóa bỏ
- 2.hủy bỏ
- 3.gạch bỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- erasure, striking off, crossing out
- Tiếng Việt
- xóa bỏ, hủy bỏ, gạch bỏ
- 日本語
- 抹消, 消去
- 한국어
- 삭제, 지우기, 교체
- 中文
- 抹消, 撤销, 删除
- Bahasa Indonesia
- penghapusan
- ภาษาไทย
- การลบ
- Español
- borrado, cancelación
- Français
- effacement, annulation
- Deutsch
- Löschung, Streichung
- Português
- apagamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼はそれを掌握し、すべてを抹消した
Anh ấy đã nắm quyền kiểm soát và xóa bỏ mọi thứ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.