chà, vẽ, xóa
On'yomi (音読み)
- マツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「抹」 mang ý nghĩa chính là xoa, vẽ hoặc xóa. Kanji này thường được dùng trong các từ ghép hoặc danh từ. Một số từ điển hình là 抹消 (まっしょう), có nghĩa là sự xóa bỏ hoặc xóa sạch; 一抹 (いちまつ), chỉ một chút cảm giác buồn bã hay không yên; và 抹茶 (まっちゃ), là bột trà xanh, loại trà đặc trưng của Nhật Bản. Nếu bạn gặp từ 抹殺 (まっさつ), nó có nghĩa là xóa sạch hoàn toàn. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, chỉ được sử dụng với âm on'yomi trong các từ ghép.
Câu ví dụ
古い記録は抹消された。
Các hồ sơ cũ đã bị xóa bỏ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rub, paint, erase
- Tiếng Việt
- chà, vẽ, xóa
- 日本語
- 拭く, 塗る, 消す
- 한국어
- 문지르다, 그리다, 지우다
- 中文
- 擦, 画, 擦除
- id
- menggosok
- th
- ขัด
- es
- frotar
- fr
- frotter
- de
- reiben
- pt
- esfregar
Từ ghép phổ biến
- 抹消erasure, striking off, crossing out
- 一抹a touch (of sadness, unease, etc.), a tinge (of), a hint (of)
- 抹茶matcha, powdered green tea
- 抹殺erasure, obliteration, denial
- 丁抹Denmark
- 塗抹smear, daub, coating over
- 抹香incense, incense powder
- 抹額red headband (worn by lower rank officers)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.