Từ vựng
N1Danh từ

懇話

こんわ

Nghĩa

  • 1.cuộc trò chuyện thân thiện
  • 2.nói chuyện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
friendly talk, chat
Tiếng Việt
cuộc trò chuyện thân thiện, nói chuyện
日本語
懇話
한국어
친근한 대화
中文
亲切交谈
Bahasa Indonesia
obrolan santai
ภาษาไทย
การสนทนาอย่างเป็นกันเอง
Español
charla amistosa
Français
discussion amicale
Deutsch
freundliches Gespräch
Português
conversa amigável

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.