Từ vựng
N1Danh từ

振動

しんどう

Nghĩa

  • 1.dao động
  • 2.chuyển động
  • 3.swing

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
oscillation, vibration, swing (e.g. of a pendulum)
Tiếng Việt
dao động, chuyển động, swing
日本語
振動, 振動, 揺れ
한국어
진동, 진동, 스윙
中文
振动, 振动, 摆动
Bahasa Indonesia
osilasi, getaran, ayunan (misalnya, pendulum)
ภาษาไทย
การสั่น, การสั่นสะเทือน, การแกว่ง (เช่น ของลูกตุ้ม)
Español
oscilación, vibración, balanceo (por ejemplo, de un péndulo)
Français
oscillation, vibration, balancement (ex. pendule)
Deutsch
Schwingung, Vibration, Schwingung (z.B. Pendel)
Português
oscilação, vibração, balanço (ex. pêndulo)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.