N1Danh từ
拐帯
かいたい
Nghĩa
- 1.lừa đảo tiền bạc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- absconding with money
- Tiếng Việt
- lừa đảo tiền bạc
- 日本語
- 金銭を奪うこと
- 한국어
- 돈을 빼앗는 것
- 中文
- 挪用金钱
- Bahasa Indonesia
- penggelapan
- ภาษาไทย
- การหลบหนีพร้อมเงิน
- Español
- malversación
- Français
- détournement
- Deutsch
- Unterschlagung
- Português
- apropriação indébita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.