Từ vựng
N1Danh từ

挫傷

ざしょう

Nghĩa

  • 1.bong gân
  • 2.bẻ khớp
  • 3.bầm tím

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sprain, wrench, bruise
Tiếng Việt
bong gân, bẻ khớp, bầm tím
日本語
挫傷, 捻挫, あざ
한국어
염좌, 휘어짐, 타박상
中文
扭伤, 擦伤, 青肿
Bahasa Indonesia
memar
ภาษาไทย
การฟกช้ำ
Español
esguince
Français
contusion
Deutsch
Verstauchung
Português
contusão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.