Từ vựng
N1Danh từ

致命傷

ちめいしょう

Nghĩa

  • 1.vết thương chí mạng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fatal wound
Tiếng Việt
vết thương chí mạng
日本語
致命的な傷
한국어
치명적인 상처
中文
致命伤
Bahasa Indonesia
luka fatal
ภาษาไทย
บาดแผลที่ทำให้ตาย
Español
herida mortal
Français
blessure mortelle
Deutsch
tödliche Wunde
Português
ferida fatal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.