N1Danh từ
擦り傷
すりきず
Nghĩa
- 1.vết xước
- 2.cọ xát
- 3.trầy xước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- scratch, graze, scrape
- Tiếng Việt
- vết xước, cọ xát, trầy xước
- 日本語
- 擦り傷, すりきず, すり傷
- 한국어
- 긁힌, 마모, 스크랩
- 中文
- 划伤, 擦伤, 刮伤
- Bahasa Indonesia
- gores
- ภาษาไทย
- รอยขีดข่วน
- Español
- rasguño
- Français
- égratignure
- Deutsch
- Kratzverletzung
- Português
- arranhão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.