N1Danh từ
損傷
そんしょう
Nghĩa
- 1.Hư hại
- 2.Chấn thương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- damage, injury
- Tiếng Việt
- Hư hại, Chấn thương
- 日本語
- 損傷, 傷害
- 한국어
- 손상, 부상
- 中文
- 损伤, 伤害
- Bahasa Indonesia
- kerusakan
- ภาษาไทย
- ความเสียหาย
- Español
- daño
- Français
- dommages
- Deutsch
- Schaden
- Português
- dano
Kanji được dùng
Câu ví dụ
倉庫の反応は迅速で、損傷は軽度だった。
Phản ứng của kho hàng nhanh chóng và thiệt hại đã nhẹ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.