N3Động từ nhóm 2
傷つける
きずつける
Nghĩa
- 1.làm tổn thương
- 2.gây hại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to hurt, to damage
- Tiếng Việt
- làm tổn thương, gây hại
- 日本語
- 傷つける
- 한국어
- 다치다, 손상시키다
- 中文
- 伤害, 损坏
- Bahasa Indonesia
- melukai, merusak
- ภาษาไทย
- ทำร้าย, ทำเสียหาย
- Español
- herir, dañar
- Français
- blesser, endommager
- Deutsch
- verletzt, schaden
- Português
- ferir, danificar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.