N1Danh từ
感銘
かんめい
Nghĩa
- 1.ấn tượng sâu sắc
- 2.được cảm động sâu sắc
- 3.được chạm đến sâu sắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deep impression, being deeply moved, being deeply touched
- Tiếng Việt
- ấn tượng sâu sắc, được cảm động sâu sắc, được chạm đến sâu sắc
- 日本語
- 深い印象, 深く感動する, 深く触れる
- 한국어
- 깊은 인상, 깊이 감동하다, 깊이 와닿다
- 中文
- 深刻的印象, 被深深打动, 深受触动
- Bahasa Indonesia
- kesan mendalam
- ภาษาไทย
- ความประทับใจลึกซึ้ง
- Español
- impresión profunda
- Français
- impression profonde
- Deutsch
- tiefe Impression
- Português
- impressão profunda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.