khắc, chữ ký
On'yomi (音読み)
- メイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「銘」 có nghĩa chính là "chữ khắc" hoặc "chữ ký của nghệ nhân". Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Có một số hợp từ điển hình liên quan đến 「銘」. Ví dụ, 「銘柄」(めいがら) có nghĩa là "thương hiệu"; 「感銘」(かんめい) là "ấn tượng sâu sắc"; và 「銘々」(めいめい) nghĩa là "mỗi người". Một ghi chú nhỏ là, kanji này thường được gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật hoặc sản xuất hàng hóa, nơi sự chú ý tới chất lượng và bản sắc rất quan trọng.
Câu ví dụ
この刀には美しい銘が刻まれている。
Chiếc kiếm này có một câu khắc đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- inscription, signature (of artisan)
- Tiếng Việt
- khắc, chữ ký
- 日本語
- 銘文, 署名
- 한국어
- 명각, 서명
- 中文
- 铭文, 签名
- id
- ukiran
- th
- การจารึก
- es
- inscripción
- fr
- inscription
- de
- Inschrift
- pt
- inscrição
Từ ghép phổ biến
- 銘柄brand, make, description
- 感銘deep impression, being deeply moved, being deeply touched
- 銘々each, individual
- 銘記keep in mind, take note of, remember
- 銘打つto engrave an inscription, to call (designate) itself, to mark
- 銘文inscription
- 正銘genuine autograph, genuine article
- 碑銘inscription, epitaph
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.