Từ vựng
N1Danh từ

把捉

はそく

Nghĩa

  • 1.nắm bắt (nghĩa)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
grasping (a meaning)
Tiếng Việt
nắm bắt (nghĩa)
日本語
把握する(意味)
한국어
파악하다(의미)
中文
把握(意义)
Bahasa Indonesia
pemahaman
ภาษาไทย
การเข้าใจ
Español
comprensión
Français
compréhension
Deutsch
Erfassung
Português
compreensão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.