Từ vựng
N1Danh từ

一把

いちわ

Nghĩa

  • 1.
  • 2.nải

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bundle, bunch
Tiếng Việt
bó, nải
日本語
束, 房
한국어
다발, 묶음
中文
一束, 一把
Bahasa Indonesia
berkas
ภาษาไทย
กำ
Español
manojo
Français
gerbe
Deutsch
Bündel
Português
feixe

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.