N1Danh từ
銃把
じゅうは
Nghĩa
- 1.cán súng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grip of a gun
- Tiếng Việt
- cán súng
- 日本語
- 銃のグリップ
- 한국어
- 총의 그립
- 中文
- 枪把
- Bahasa Indonesia
- pegangan senapan
- ภาษาไทย
- ด้ามปืน
- Español
- empuñadura
- Français
- poignée
- Deutsch
- Pistolenlauf
- Português
- empunhadura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.