N1Danh từ
慈訓
じくん
Nghĩa
- 1.lời khuyên tốt
- 2.lời mẹ dạy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kind counsel, mother's advice
- Tiếng Việt
- lời khuyên tốt, lời mẹ dạy
- 日本語
- 親切な助言, 母の教え
- 한국어
- 친절한 조언, 어머니의 조언
- 中文
- 善意的劝告, 母亲的建议
- Bahasa Indonesia
- nasihat ibu
- ภาษาไทย
- คำแนะนำของแม่
- Español
- consejo materno
- Français
- conseil maternel
- Deutsch
- freundlicher Rat
- Português
- conselho materno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.