N1Danh từ
訓示
くんじ
Nghĩa
- 1.hướng dẫn
- 2.chỉ đạo
- 3.tóm tắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- instruction, direction, briefing
- Tiếng Việt
- hướng dẫn, chỉ đạo, tóm tắt
- 日本語
- 訓示
- 한국어
- 훈시
- 中文
- 训示
- Bahasa Indonesia
- instruksi
- ภาษาไทย
- การชี้แนะ
- Español
- instrucción
- Français
- instructions
- Deutsch
- Unterweisung
- Português
- instrução
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.