Từ vựng
N1Danh từ

悠長

ゆうちょう

Nghĩa

  • 1.thảnh thơi
  • 2.chậm rãi
  • 3.cẩn thận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
leisurely, slow, deliberate
Tiếng Việt
thảnh thơi, chậm rãi, cẩn thận
日本語
悠長, 遅い, 慎重
한국어
느긋한, 느린, 신중한
中文
悠长, 缓慢, 周到
Bahasa Indonesia
perlahan
ภาษาไทย
ช้า
Español
lento
Français
lent
Deutsch
langsam
Português
lento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.