N1Danh từ
草案
そうあん
Nghĩa
- 1.dự thảo (cho một bài phát biểu, dự luật...)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- draft (for a speech, bill, etc.)
- Tiếng Việt
- dự thảo (cho một bài phát biểu, dự luật...)
- 日本語
- 草案, 草稿
- 한국어
- 초안(연설, 법안 등)
- 中文
- 草案(例如演讲、法案)
- Bahasa Indonesia
- draf
- ภาษาไทย
- ร่าง
- Español
- borrador
- Français
- brouillon
- Deutsch
- Gesetzentwurf
- Português
- rascunho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.