N1Danh từ
法案
ほうあん
Nghĩa
- 1.dự luật
- 2.đoạn kết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bill (law), measure
- Tiếng Việt
- dự luật, đoạn kết
- 日本語
- 法案, 法律案
- 한국어
- 법안, 법안
- 中文
- 法律草案, 措施
- Bahasa Indonesia
- rancangan undang-undang
- ภาษาไทย
- ร่างกฎหมาย
- Español
- proyecto de ley
- Français
- projet de loi
- Deutsch
- Gesetzesentwurf
- Português
- projeto de lei
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.