N1Danh từ
廃案
はいあん
Nghĩa
- 1.dự luật bị bác bỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rejected bill (project)
- Tiếng Việt
- dự luật bị bác bỏ
- 日本語
- 廃案, 否決された法案
- 한국어
- 폐기안, 폐기된 법안
- 中文
- 废案, 被拒绝的法案
- Bahasa Indonesia
- rancangan ditolak
- ภาษาไทย
- ร่างกฎหมายที่ถูกปฏิเสธ
- Español
- proyecto rechazado
- Français
- projet rejeté
- Deutsch
- abgelehnter Entwurf
- Português
- projeto rejeitado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.