Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

掘る

ほる

Nghĩa

  • 1.đào
  • 2.khai thác
  • 3.hở ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to dig, to excavate, to hollow
Tiếng Việt
đào, khai thác, hở ra
日本語
掘る, 発掘する, くりぬく
한국어
파다, 발굴하다, 파내다
中文
挖, 开采, 掏出
Bahasa Indonesia
menggali
ภาษาไทย
ขุด
Español
excavar
Français
creuser
Deutsch
graben
Português
cavar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 堅固な岩を掘るのが主な仕事だ。

    Công việc chính của tôi là đào những tảng đá cứng.

  • 彼は慎重に手を使い、土を掘る。

    Anh ấy cẩn thận sử dụng tay để đào đất.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.