Từ vựng
N3Danh từ

房屋

ぼうおく

Nghĩa

  • 1.nhà
  • 2.căn nhà

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
building, house
Tiếng Việt
nhà, căn nhà
日本語
建物, 屋
한국어
건물
中文
建筑
Bahasa Indonesia
bangunan
ภาษาไทย
อาคาร
Español
edificio
Français
bâtiment
Deutsch
Gebäude
Português
edifício

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.