phòng, tổ, bó
On'yomi (音読み)
- ボウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふさ
Về kanji này
Kanji 「房」 có nghĩa chính là phòng, nhóm hay bó. Nó thường được sử dụng như một danh từ, mà điển hình là trong một số từ ghép như 房屋 (ぼうおく), có nghĩa là tòa nhà, nơi mà mọi người sinh sống hoặc làm việc. Một từ ghép khác là 花房 (はなふさ), có nghĩa là cụm hoa, chỉ những bông hoa mọc thành chùm. Thêm vào đó, 房詰め (ふさづめ) nghĩa là bó đóng gói, chỉ hành động đóng gói các sản phẩm thành từng bó gọn gàng. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji 「房」, chúng ta thường thấy nó liên quan đến hình thức nhóm hoặc tập hợp một cách cụ thể.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
その部屋には大きな房がある。
Có một căn phòng lớn trong ngôi nhà đó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- room, group, bunch
- Tiếng Việt
- phòng, tổ, bó
- 日本語
- 部屋, グループ, 房
- 한국어
- 방, 그룹, 다발
- 中文
- 房间, 集团, 束
- id
- ruang, kelompok, rapi
- th
- ห้อง, กลุ่ม, ช่อ
- es
- habitación, grupo, manojo
- fr
- salle, groupe, botte
- de
- Raum, Gruppe, Bündel
- pt
- quarto, grupo, maço
Từ ghép phổ biến
- 房屋building, house
- 花房flower cluster
- 房詰めbunch packing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.