Từ vựng
N1Danh từ

愉色

ゆしょく

Nghĩa

  • 1.biểu cảm vui vẻ
  • 2.nét mặt dễ chịu
  • 3.vẻ vui

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cheerful expression, pleased look, joyful look
Tiếng Việt
biểu cảm vui vẻ, nét mặt dễ chịu, vẻ vui
日本語
愉快な表情, 楽しそうな顔, 喜んでいる顔
한국어
즐거운 표정, 기쁜 표정, 유쾌한 모습
中文
愉快的表情, 愉悦的目光, 快乐的眼神
Bahasa Indonesia
ekspresi ceria
ภาษาไทย
สีหน้าร่าเริง
Español
expresión alegre
Français
expression joyeuse
Deutsch
fröhlicher Ausdruck
Português
expressão alegre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.