Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

戒める

いましめる

Nghĩa

  • 1.cảnh cáo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to admonish, to warn
Tiếng Việt
cảnh cáo
日本語
戒める
한국어
경고하다
中文
警告
Bahasa Indonesia
menegur
ภาษาไทย
เตือน
Español
advertir
Français
avertir
Deutsch
ermahnen
Português
admoestar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.