Từ vựng
N3Danh từ

扇動

せんどう

Nghĩa

  • 1.kích động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
incitement, instigation
Tiếng Việt
kích động
日本語
扇動
한국어
선동
中文
煽动
Bahasa Indonesia
provokasi
ภาษาไทย
การปลุกเร้า
Español
incitación
Français
incitation
Deutsch
Anstiftung
Português
incitação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.