N1Danh từ
懇意
こんい
Nghĩa
- 1.tình bạn
- 2.(trên) những điều thân thuộc
- 3.sự thân thiết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- friendship, (on) familiar terms, intimacy
- Tiếng Việt
- tình bạn, (trên) những điều thân thuộc, sự thân thiết
- 日本語
- 懇意
- 한국어
- 친한 사이
- 中文
- 亲密
- Bahasa Indonesia
- keakraban
- ภาษาไทย
- ความสนิทสนม
- Español
- intimidad
- Français
- intimité
- Deutsch
- Freundschaft
- Português
- intimidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.