N1Danh từ
急速
きゅうそく
Nghĩa
- 1.nhanh chóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rapid (e.g. progress)
- Tiếng Việt
- nhanh chóng
- 日本語
- 急速, ラピッド
- 한국어
- 급속한
- 中文
- 急剧
- Bahasa Indonesia
- cepat (misalnya, kemajuan)
- ภาษาไทย
- รวดเร็ว (เช่น ความก้าวหน้า)
- Español
- rápido (por ejemplo, progreso)
- Français
- rapide (par exemple, progrès)
- Deutsch
- schnell (z.B. Fortschritt)
- Português
- rápido (por exemplo, progresso)
Kanji được dùng
Câu ví dụ
企業の安定を図るためには急速な対応が必要です。
Phản ứng nhanh chóng là cần thiết để đảm bảo sự ổn định của doanh nghiệp.
近年、人工知能の急速な発展が遂げられている。
Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đã được thực hiện.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.