N1Danh từ
念願
ねんがん
Nghĩa
- 1.mong ước bấy lâu
- 2.ước muốn thầm kín
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one's heart's desire, one's dearest wish
- Tiếng Việt
- mong ước bấy lâu, ước muốn thầm kín
- 日本語
- 念願, 心の願い, 切なる願い
- 한국어
- 소원을 바라는 마음, 가장 소중한 소망
- 中文
- 心愿, 愿望, 期望
- Bahasa Indonesia
- keinginan hati, keinginan terkasih
- ภาษาไทย
- ความปรารถนาในใจ, ความปรารถนาที่รักที่สุด
- Español
- deseo del corazón, deseo más querido
- Français
- désir du cœur, souhait le plus cher
- Deutsch
- Herzenswunsch, teuerster Wunsch
- Português
- desejo do coração, desejo mais querido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.