Từ vựng
N1Danh từ

快速

かいそく

Nghĩa

  • 1.tốc độ cao
  • 2.nhanh chóng
  • 3.tàu nhanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
high speed, rapidity, rapid-service train (not as fast as express)
Tiếng Việt
tốc độ cao, nhanh chóng, tàu nhanh
日本語
快速, 迅速, 快速列車
한국어
고속, 신속, 급행열차
中文
高速, 迅速, 快速列车(不如特快)
Bahasa Indonesia
kecepatan tinggi
ภาษาไทย
ความเร็วสูง
Español
alta velocidad
Français
haute vitesse
Deutsch
hohe Geschwindigkeit
Português
alta velocidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.