N1Danh từ
速達
そくたつ
Nghĩa
- 1.gửi nhanh
- 2.chuyển phát đặc biệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- express, special delivery
- Tiếng Việt
- gửi nhanh, chuyển phát đặc biệt
- 日本語
- 速達, 特急便
- 한국어
- 특급, 빠른 배달
- 中文
- 快递, 特快
- Bahasa Indonesia
- mengekspresikan, pengiriman khusus
- ภาษาไทย
- แสดงออก, การจัดส่งพิเศษ
- Español
- expresar, entrega especial
- Français
- exprimer, livraison spéciale
- Deutsch
- ausdrücken, Sonderlieferung
- Português
- expressar, entrega especial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.