Từ vựng
N1Danh từ

急落

きゅうらく

Nghĩa

  • 1.sự giảm đột ngột
  • 2.sự giảm mạnh
  • 3.giảm đột ngột

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sudden fall, sharp fall, sudden drop
Tiếng Việt
sự giảm đột ngột, sự giảm mạnh, giảm đột ngột
日本語
急落, 急激な落下, 突然の落下
한국어
급락, 급격한 떨어짐, 갑작스러운 하락
中文
暴跌, 急剧下降, 突然下跌
Bahasa Indonesia
penurunan mendadak
ภาษาไทย
การตกอย่างฉับพลัน
Español
caída repentina
Français
chute soudaine
Deutsch
plötzlicher Fall
Português
queda repentina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.