Từ vựng
N1Danh từ

怨色

えんしょく

Nghĩa

  • 1.ánh mắt thù hận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
grudging look
Tiếng Việt
ánh mắt thù hận
日本語
怨色
한국어
원한의 눈빛
中文
怨色
Bahasa Indonesia
tatap mendung
ภาษาไทย
การมองด้วยความเกลียด
Español
mirada de rencor
Français
regard rancunier
Deutsch
missmutiger Blick
Português
olhar rancoroso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.