thù hận, oán giận
On'yomi (音読み)
- エン
- オン
- ウン
Kun'yomi (訓読み)
- うら.む
- うらみ
- うら.めしい
Về kanji này
Kanji 「怨」 có nghĩa chính là "hận thù" hoặc "đố kỵ". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ như "怨念" (on'nen) nghĩa là "hận thù sâu sắc", hoặc "怨霊" (onryou) có nghĩa là "ma quỷ báo thù". Ngoài ra, bạn cũng có thể gặp cụm từ "怨恨" (enkon) tức là "thù hận". Một điểm cần lưu ý là dù có nghĩa là "thù hận", nhưng không phải lúc nào kanji này cũng mang nghĩa tiêu cực, mà nó thường thể hiện những cảm xúc phức tạp về sự bất công hay đau khổ trong cuộc sống.
Câu ví dụ
怨みを晴らす時が来た。
Đến lúc để trả thù.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grudge, show resentment, be jealous
- Tiếng Việt
- thù hận, oán giận
- 日本語
- 怨み, 恨む
- 한국어
- 원망하다, 질투하다
- 中文
- 怨恨, 嫉妒
- id
- dendam, menunjukkan rasa tidak puas
- th
- ความ恨, แสดงความไม่พอใจ
- es
- rencor, mostrar resentimiento
- fr
- rancune, ressentiment
- de
- Rachsucht, Groll zeigen
- pt
- rancor, mostrar ressentimento
Từ ghép phổ biến
- 怨念deep-seated grudge, hatred
- 怨霊vengeful ghost, avenging spirit, apparition
- 怨恨enmity, grudge
- 怨声complaint, murmur
- 怨敵sworn enemy
- 旧怨old grudge
- 怨色grudging look
- 怨嗟(deeply held) resentment
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.