N3Danh từ
得意
とくい
Nghĩa
- 1.sở trường
- 2.điểm mạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prosperous, one's forte
- Tiếng Việt
- sở trường, điểm mạnh
- 日本語
- 得意
- 한국어
- 유능한
- 中文
- 得意
- Bahasa Indonesia
- makmur
- ภาษาไทย
- เจริญรุ่งเรือง
- Español
- próspero
- Français
- prospère
- Deutsch
- wachtmeister
- Português
- próspero
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そこで私は友達に手伝ってもらいました。彼は電話を修理するのが得意です。
Ở đó, tôi đã được bạn giúp đỡ. Anh ấy giỏi sửa điện thoại.
幅を使って新しいデザインを作るのが得意だ。
Tôi giỏi tạo ra các thiết kế mới bằng cách sử dụng chiều rộng.
彼は金融の精密な計算を得意とする
Anh ấy xuất sắc trong tính toán chính xác trong tài chính.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.