Từ vựng
N1Danh từ

労組

ろうそ

Nghĩa

  • 1.công đoàn
  • 2.liên minh lao động
  • 3.liên đoàn lao động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
labor union, labour union, trade union
Tiếng Việt
công đoàn, liên minh lao động, liên đoàn lao động
日本語
労組, 労働組合, 労働組合
한국어
노동조합, 노동 조합, 공무원 노조
中文
劳工联盟, 工会, 工人联合会
Bahasa Indonesia
serikat pekerja
ภาษาไทย
สหภาพแรงงาน
Español
sindicato
Français
syndicat
Deutsch
Gewerkschaft
Português
sindicato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.