Từ vựng
N1Danh từ

功労

こうろう

Nghĩa

  • 1.công lao
  • 2.điều phục vụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
meritorious deed, services
Tiếng Việt
công lao, điều phục vụ
日本語
功労, 貢献
한국어
공로, 서비스
中文
功劳, 服务
Bahasa Indonesia
baktin
ภาษาไทย
คุณสมบัติ
Español
mérito
Français
mérite
Deutsch
Verdienst
Português
atributos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.