N3Danh từ
必ず
かならず
Nghĩa
- 1.chắc chắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- certainly, without fail
- Tiếng Việt
- chắc chắn
- 日本語
- 必ず (かならず)
- 한국어
- 확실히, 틀림없이
- 中文
- 肯定, 必定
- Bahasa Indonesia
- pasti, tanpa gagal
- ภาษาไทย
- แน่นอน, ไม่พลาด
- Español
- ciertamente, sin falta
- Français
- certainement, sans échec
- Deutsch
- sicherlich, auf jeden Fall
- Português
- certamente, sem falta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.