Từ vựng
N1Danh từ

感嘆

かんたん

Nghĩa

  • 1.cuồng nhiệt
  • 2.thán phục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
admiration, wonder, astonishment
Tiếng Việt
cuồng nhiệt, thán phục
日本語
感嘆, 驚嘆
한국어
감탄, 놀라움
中文
感叹, 惊叹
Bahasa Indonesia
kekaguman
ภาษาไทย
ความชื่นชม
Español
asombro
Français
admiration
Deutsch
Bewunderung
Português
admiração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.