thở dài
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- なげ.く
- なげ.かわしい
Về kanji này
Kanji 「嘆」 có nghĩa chính là thở dài hoặc than phiền. Đây là một kanji thường được sử dụng như một động từ, đặc biệt là trong bối cảnh bày tỏ nỗi buồn hoặc cảm xúc sâu sắc. Một số từ ghép phổ biến bao gồm: 感嘆 (かんたん) nghĩa là sự ngưỡng mộ, 嘆き (なげき) nghĩa là nỗi đau buồn, và 嘆く (なげく) nghĩa là than thở. Kanji này thường được dùng để diễn đạt những cảm xúc mạnh mẽ về nỗi buồn hay sự thất vọng, đồng thời cũng có thể thể hiện sự ngưỡng mộ một cách sâu sắc.
Câu ví dụ
彼は嘆きながら窓を見ていた。
Anh ấy đang nhìn ra cửa sổ trong khi than khóc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sigh, lament, moan, grieve, sigh of admiration
- Tiếng Việt
- thở dài
- 日本語
- 嘆く
- 한국어
- 탄식하다
- 中文
- 叹息
- id
- desahan, ratapan
- th
- ถอนหายใจ, คร่ำครวญ
- es
- suspiro, lamento
- fr
- soupir, lamentation
- de
- Seufzer, Klage
- pt
- suspiro, lamento
Từ ghép phổ biến
- 感嘆admiration, wonder, astonishment
- 嘆きgrief, lamentation
- 嘆くto lament, to grieve, to regret
- 嘆願entreaty, appeal, petition
- 驚嘆wonder, admiration, being struck with admiration
- 嘆息sigh (of grief, disappointment, etc.), grieving, lamenting
- 悲嘆grief, sorrow, anguish
- 嘆かわしいlamentable, deplorable, regrettable
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.