Từ vựng
N1Danh từ

徐行

じょこう

Nghĩa

  • 1.đi chậm
  • 2.đi với tốc độ giảm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
going slowly (esp. to enable a vehicle to stop immediately), going at a reduced speed, slowing down
Tiếng Việt
đi chậm, đi với tốc độ giảm
日本語
徐行, 減速での行動
한국어
서행, 감속으로 가다
中文
缓慢行走, 以减速行驶
Bahasa Indonesia
berjalan lambat
ภาษาไทย
การขับช้าลง
Español
ir despacio
Français
vitesse réduite
Deutsch
langsam fahren
Português
redução de velocidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.