dần dần, chậm lại, cẩn thận, nhẹ nhàng
On'yomi (音読み)
- ジョ
Kun'yomi (訓読み)
- おもむ.ろに
Về kanji này
Kanji "徐" có nghĩa chính là từ từ, chậm rãi hoặc cẩn thận. Nó thường được sử dụng như một tính từ để chỉ sự chậm rãi trong hành động. Một số từ ghép thường gặp bao gồm "徐々に" (じょじょに) nghĩa là "dần dần", "徐行" (じょこう) có nghĩa là "đi chậm" thường dùng để chỉ tốc độ của xe hơi, và "徐に" (おもむろに) nghĩa là "từ từ" hay "bất ngờ". Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng "徐々に" khi muốn mô tả một quá trình thay đổi diễn ra từ từ, như sự cải thiện hoặc giảm dần của một tình huống.
Câu ví dụ
徐々に慣れていく必要がある。
Tôi cần từ từ làm quen với nó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gradually, slowly, deliberately, gently
- Tiếng Việt
- dần dần, chậm lại, cẩn thận, nhẹ nhàng
- 日本語
- 徐々に, ゆっくりと, 慎重に, 優しく
- 한국어
- 서서히, 천천히, 신중하게, 부드럽게
- 中文
- 逐渐, 慢慢, 故意, 轻柔
- id
- secara bertahap
- th
- อย่างช้าๆ
- es
- gradualmente
- fr
- graduellement
- de
- allmählich
- pt
- gradualmente
Từ ghép phổ biến
- 徐々にgradually, steadily, slowly
- 徐行going slowly (esp. to enable a vehicle to stop immediately), going at a reduced speed, slowing down
- 徐にsuddenly, abruptly, slowly
- 徐々slow, gradual, steady
- 徐歩walking slowly
- 徐脈bradycardia, infrequent pulse
- 緩徐gentle and quiet
- 徐冷annealing, slow cooling
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.