Từ vựng
N1Danh từ

忍者

にんじゃ

Nghĩa

  • 1.ninja
  • 2.người được huấn luyện về ninjutsu cho các mục đích bí mật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ninja, person trained in ninjutsu and employed for covert purposes in feudal Japan
Tiếng Việt
ninja, người được huấn luyện về ninjutsu cho các mục đích bí mật
日本語
忍者
한국어
닌자, 닌자 훈련받은 사람
中文
忍者, 受过忍术训练的人
Bahasa Indonesia
ninja
ภาษาไทย
นินจา
Español
ninja
Français
ninja
Deutsch
Ninja
Português
ninja

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.