Từ vựng
N1Danh từ

意向

いこう

Nghĩa

  • 1.ý định
  • 2.khuynh hướng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
intention, inclination, mind
Tiếng Việt
ý định, khuynh hướng
日本語
意向
한국어
의향
中文
意向
Bahasa Indonesia
niat, ciri
ภาษาไทย
เจตนา, ความโน้มเอียง
Español
intención, disposición
Français
intention, inclinaison
Deutsch
Absicht, Neigung
Português
intenção, disposição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一方、テックフォースのCEOであるジェイコブ氏も、両社の技術を結集し、新たな価値を創出する意向を示した。

    Trong khi đó, ông Jacob, CEO của TechForce, cũng bày tỏ ý định kết hợp các công nghệ của cả hai công ty để tạo ra giá trị mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.