N1Danh từ
恣意
しい
Nghĩa
- 1.tùy tiện
- 2.ý chí cá nhân
- 3.hứng lên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- arbitrariness, self-will, whim
- Tiếng Việt
- tùy tiện, ý chí cá nhân, hứng lên
- 日本語
- 恣意, 恣意さ
- 한국어
- 독단적, 자기 중시, 변덕
- 中文
- 任意性, 自我意志, 任性
- Bahasa Indonesia
- sesuka hati
- ภาษาไทย
- การใช้อำนาจตามอำเภอใจ
- Español
- arbitrariedad
- Français
- arbitraire
- Deutsch
- Willkür
- Português
- arbitrariedade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.