Từ vựng
N1Danh từ

怨敵

おんてき

Nghĩa

  • 1.kẻ thù

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sworn enemy
Tiếng Việt
kẻ thù
日本語
怨敵
한국어
원수
中文
仇敌
Bahasa Indonesia
musuh yang telah bersumpah
ภาษาไทย
ศัตรูที่ให้สาบาน
Español
enemigo jurado
Français
ennemi juré
Deutsch
geschworener Feind
Português
inimigo jurado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.