Từ vựng
N3Danh từ

親敵

おやがたき

Nghĩa

  • 1.kẻ thù của cha mẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
parent enemy
Tiếng Việt
kẻ thù của cha mẹ
日本語
親敵
한국어
부모 적
中文
亲敌
Bahasa Indonesia
musuh orang tua
ภาษาไทย
ศัตรูพ่อแม่
Español
enemigo parental
Français
ennemi parent
Deutsch
Elternfeind
Português
inimigo pai

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.