Từ vựng
N1Danh từ

怨霊

おんりょう

Nghĩa

  • 1.ma báo thù

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vengeful ghost, avenging spirit, apparition
Tiếng Việt
ma báo thù
日本語
怨霊
한국어
원한 맺힌 유령
中文
怨灵
Bahasa Indonesia
hantu pembalas
ภาษาไทย
วิญญาณที่แค้นแค้น
Español
fantasma vengativo
Français
fantôme vengeur
Deutsch
Rachegeist
Português
fantasma vingativo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.