N3Danh từ
敵国
てきこく
Nghĩa
- 1.quốc gia thù địch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- enemy country
- Tiếng Việt
- quốc gia thù địch
- 日本語
- 敵国
- 한국어
- 적국
- 中文
- 敌国
- Bahasa Indonesia
- negara musuh
- ภาษาไทย
- ประเทศศัตรู
- Español
- país enemigo
- Français
- pays ennemi
- Deutsch
- Feindstaat
- Português
- país inimigo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.